CAO ÐÀI TỪ ÐIỂN

/ A / B / C / D / Ð / G / H / K / L / M / N / O / P / Q / R / S / T / U / V / X / Y /

 
MỤC LỤC
 

ẤN
ẨN

| ÂM | ẨM | ÂN | ẤN | ẨN | ÂU | ẤU |

Ấn ký:

  • 印記

  • A: Signature and seal.

  • P: Signature et cachet.

Ấn: In ra nhiều bổn. Ký: Ký tên, chữ ký tên.

Ấn ký là con dấu và chữ ký tên (hay ký tên và đóng dấu).

Xem tiếp: Ấn tống

 
 
A
Ă
Â

[ Hình bìa ]
[ Mục lục ]

Last changed: 28-12-2004